# 4. Cấu hình kết nối IP Phone với tổng đài Stringee

**Người dùng cần thực hiện 2 bước để hoàn thành kết nối IP phone với Stringee server, bao gồm:**

* **Bước 1: Tạo tài khoản SIP phone trên StringeeX/Stringee.**
* **Bước 2: Đăng nhập tài khoản SIP vào IP phone.**

## Bước 1: Tạo tài khoản SIP phone trên StringeeX/Stringee

### StringeeX

**Bước 1: Truy cập danh sách User.**

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FCwrJAuyrJZwHdxARwEYS%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=0004c347-332b-4a87-be25-82cfebfa44d0" alt=""><figcaption><p>Hình 1: Danh sách nhân sự</p></figcaption></figure>

**Bước 2: Tạo tài khoản SIP cho user**

Chọn “Cập nhật” => “Thông tin cấu hình tổng đài” => “Tạo tài khoản SIP Phone”.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FM4SlH6J6LGAeWtihcItc%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=f9ec5fbc-83e7-47f3-823f-c67694ad089a" alt=""><figcaption><p>Hình 2: Tạo tài khoản SIP</p></figcaption></figure>

* **Username:** hệ thống sẽ tự tạo, người dùng không thể thay đổi.
* **Mật khẩu:** người dùng tự đặt.
* **Domain:** Server và Port của Stringee.

### PCC

**Bước 1: Truy cập danh sách User**

Lựa chọn “Chỉnh sủa User” như hình 3.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2Fqd1W1iivne4sKwhljGxA%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=832613e7-8a6d-4fb5-98de-028cc93d54ca" alt=""><figcaption><p>Hình 3: Chỉnh sửa User</p></figcaption></figure>

**Bước 2: Tạo tài khoản SIP cho User**

Chọn “Create SIP Phone account”.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FYkaf2Z8jvkYyK7i5JXNw%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=874fa893-64ab-486f-85cb-9f04d8f06da0" alt=""><figcaption><p>Hình 4: Tạo tài khoản SIP</p></figcaption></figure>

* **Username:** hệ thống sẽ tự tạo, người dùng không thể thay đổi.
* **Mật khẩu:** người dùng tự đặt.

**Lưu ý:** *Sau khi tạo xong tài khoản SIP, người dùng bấm lưu, sau đó vào lại sẽ thấy usename (định dạng ProjectID\_UserID) và password dùng để đăng nhập vào IP phone (hình 5).*

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2Fw3ZUwHaz2SsPpxGfMSU6%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=7ff0ceaf-78aa-484f-8f47-26fdb4305380" alt=""><figcaption><p>Hình 5: Username tài khoản SIP sau khi cập nhật</p></figcaption></figure>

## Bước 2: Đăng nhập tài khoản SIP vào IP phone

Để cài đặt kết nối được tài khoản SIP Phone người dùng cần chuẩn bị các thiết bị sau:

* **Đối với IP Phone:**
  * Thiết bị IP Phone.
  * Máy tính, điện thoại,… (ưu tiên nên sử dụng máy tính) có kết nối cùng đường truyền internet với thiết bị IP Phone.
  * Dây cáp internet để kết nối IP Phone với mạng internet. Một đầu dây cáp phải được cắm vào cổng thiết bị IP Phone có biểu tượng như hình 6.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FnFqnnFiCTJ2ITYMVfJIi%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=56d3a262-d2fc-4137-9438-575ba0ac8328" alt="" width="518"><figcaption><p>Hình 6: Cổng kết nối mạng của IP Phone</p></figcaption></figure>

**Lưu ý:** *đối với một vài dòng thiết bị IP Phone thì biểu tượng này sẽ được thay thế bằng chữ “LAN” hoặc “Internet”.*

* **Đối với SIP Phone:**
  * Tải và cài đặt thành công ứng dụng SIP Phone trên thiết bị máy tính, điện thoại,…

Dưới đây là hướng dẫn của các dòng IP phone phổ biến như Fanvil, Yealink, Zoiper,... Đối với các IP phone khác, thông số kết nối tương tự.

### IP Phone - Favil

**Bước 1: Lấy địa chỉ IP của IP Phone**

Truy cập vào “Menu” tùy theo phím trên thiết bị IP Phone => “Status” => “IP”.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2F0z1pxA9b2hsnhPz9wfnu%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=e58e2832-eea8-4b03-a409-1a54c8b3fec6" alt=""><figcaption><p>Hình 7: Lấy địa chỉ IP</p></figcaption></figure>

**Lưu ý:** *trong trường hợp mục “IP” hiển thị là “Negotiating…” hoặc không có thông tin tức là IP Phone đang không có kết nối mạng.*

**Bước 2: Truy cập địa chỉ IP của IP Phone**

Người dùng truy cập địa chỉ IP của IP Phone trên trình duyệt web của máy tính (hoặc thiết bị khác) có cùng kết nối internet với IP Phone.

Sau khi truy cập địa chỉ IP, người dùng cần nhập thông tin đăng nhập của thiết bị IP Phone (hình 8).

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FbkuCDXXQBRlX6KwyKtkM%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=b07694d6-98a0-47e3-8908-4e958e4da6e5" alt=""><figcaption><p>Hình 8: Đăng nhập địa chỉ IP thiết bị IP Phone</p></figcaption></figure>

Thông thường thông tin đăng nhập của nhà cung cấp (hãng) IP Phone sẽ mặc định là:

* **User:** admin
* **Password:** admin

Nếu trương trường hợp quên hoặc không có thông tin đăng nhập, người dùng cần liên hệ với nhà cung cấp (hãng) của thiết bị IP Phone để được hỗ trợ.

**Lưu ý:** *Stringee hoàn toàn không có thông tin về tài khoản đăng nhập thiết bị IP Phone. Vì tài khoản đăng nhập là do người dùng nắm giữ, chỉnh sủa và thay đổi thông tin.*

**Bước 3: Cấu hình tài khoản IP Phone**

**Bước 3.1: Cấu hình thông tin tài khoản SIP**

Người dùng truy cập theo đường dẫn: “SIP” => “Line” và hoàn thành các mục thông tin được khoanh trong hình 9. Các mục còn lại giữ nguyên không cần thay đổi thông tin.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2Fus5WAd4IJyymOD0kqC7U%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=063bdf7f-603c-4065-ae22-b10cbfccfe45" alt=""><figcaption><p>Hình 9: Nhập thông tin tài khoản SIP Phone</p></figcaption></figure>

* **Line status:** kết quả trạng thái cấu hình IP Phone. Kết quả này sẽ được trả sau khi cập nhật (apply) tài khoản. Nếu kết quả là “Registered” => cấu hình thành công.
* **Username:** nhập username [tài khoản SIP](#tao-tai-khoan-sip-phone-tren-stringee).
* **Display name:** tên được hiển thị trên màn hình thiết bị IP Phone.
* **Active:** bắt buộc tích chọn mục này.
* **Authentication Name:** nhập username [tài khoản SIP](#tao-tai-khoan-sip-phone-tren-stringee).
* **Authentication Password:** nhập password [tài khoản SIP](#tao-tai-khoan-sip-phone-tren-stringee).
* **Register Address:** nhập domain server Stringee (v2.stringee.com).
* **Register Port:** nhập port domain server Stringee (15060).

**Bước 3.2: Cấu hình Keep Alive cho IP Phone**

Vẫn tại đường dẫn “SIP” => “Line” người dùng truy cập “Advanced Setting”.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2F8yekVC4XdAIiGkICKJZL%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=de205c2e-f73c-46c9-a476-50e76827273f" alt=""><figcaption><p>Hình 10: Advanced Setting</p></figcaption></figure>

Tiếp theo, cuộn xuống dưới đến mục Keep Alive (hình 11) và hoàn thành theo thông tin như sau:

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2Figk0jPHdEJYYTBqqWWAm%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=6dfa982e-a1d0-4fa3-8e97-2803d608f4d7" alt=""><figcaption><p>Hình 11: Keep Alive</p></figcaption></figure>

* **Keep Alive Type:** SIP Option.
* **Keep Alive Interval:** 30.

**Bước 3.3: Cấu hình STUN**

Người dùng truy cập theo đường dẫn: “SIP” => “Line” và hoàn thành các mục thông tin được khoanh trong hình 12. Các mục còn lại giữ nguyên không cần thay đổi thông tin.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FFZXVClgPMcmBCoZqz3PV%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=799af23f-bca4-4484-8873-5feb88501255" alt=""><figcaption><p>Hình 12: Cấu hình STUN</p></figcaption></figure>

* **STUN NAT Traversal:** kết quả trạng thái cấu hình STUN. Kết quả này sẽ được trả sau khi cập nhật (apply). Nếu kết quả trả về là “TRUE” => cấu hình thành công.
* **Server Address:** nhập domain server Stringee (v2.stringee.com).
* **Server Port:** nhập port server Stringee (3478).

Sau khi thực hiện xong tất cả các bước trên, nếu trên màn hình thiết bị IP Phone đã hiển thị “Display name” được cấu hình ở Bước 3.1 => Kết nối tài khoản SIP với thiết bị IP Phone thành công.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2F3YUJ04cyVEJtuA0gPdae%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=1386b211-c466-4648-84ef-a8e694ec7ec8" alt="" width="563"><figcaption><p>Hình 13: “Display name” hiển thị trên IP Phone</p></figcaption></figure>

### IP Phone - Yealink

**Bước 1: Lấy địa chỉ IP của IP Phone**

Truy cập vào “Menu” tùy theo phím trên thiết bị IP Phone => “Status” => “IP”.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FHtmBkgtck88Zh55WNBTM%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=29b3b7e5-e255-4bec-988f-e9f3c61308db" alt=""><figcaption><p>Hình 14: Lấy địa chỉ IP</p></figcaption></figure>

**Lưu ý:** *trong trường hợp mục “IP” hiển thị là “Negotiating…” hoặc không có thông tin tức là IP Phone đang không có kết nối mạng.*

**Bước 2: Truy cập địa chỉ IP của IP Phone**

Người dùng truy cập địa chỉ IP của IP Phone trên trình duyệt web của máy tính (hoặc thiết bị khác) có cùng kết nối internet với IP Phone.

Sau khi truy cập địa chỉ IP, người dùng cần nhập thông tin đăng nhập của thiết bị IP Phone (hình 15).

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FbGrQwJK1KGHGqnx8r9MO%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=16ed2f91-7f70-463d-b616-9be16d1ba688" alt=""><figcaption><p>Hình 15: Đăng nhập địa chỉ IP thiết bị IP Phone</p></figcaption></figure>

Thông thường thông tin đăng nhập của nhà cung cấp (hãng) IP Phone sẽ mặc định là:

* **User:** admin
* **Password:** admin

Nếu trương trường hợp quên hoặc không có thông tin đăng nhập, người dùng cần liên hệ với nhà cung cấp (hãng) của thiết bị IP Phone để được hỗ trợ.

**Lưu ý:** *Stringee hoàn toàn không có thông tin về tài khoản đăng nhập thiết bị IP Phone. Vì tài khoản đăng nhập là do người dùng nắm giữ, chỉnh sủa và thay đổi thông tin.*

**Bước 3: Cấu hình tài khoản IP Phone**

**Bước 3.1: Cấu hình thông tin tài khoản SIP**

Người dùng truy cập theo đường dẫn: “Account” => “Register” và hoàn thành các mục thông tin được khoanh trong hình 16. Các mục còn lại giữ nguyên không cần thay đổi thông tin.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FUNDuOKSNjo5NXYp2jHAg%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=aa0e5858-1b32-4136-8ccf-a98f5ddbe4a2" alt=""><figcaption><p>Hình 16: Nhập thông tin tài khoản SIP Phone</p></figcaption></figure>

* **Register Status:** kết quả trạng thái cấu hình IP Phone. Kết quả này sẽ được trả sau khi cập nhật (apply) tài khoản. Nếu kết quả là “Registered” => cấu hình thành công.
* **Line active:** bắt buộc lựa chọn là “Enabled”.
* **Display name:** tên được hiển thị trên màn hình thiết bị IP Phone.
* **Register name:** nhập username [tài khoản SIP](#tao-tai-khoan-sip-phone-tren-stringee).
* **Username:** nhập username [tài khoản SIP](#tao-tai-khoan-sip-phone-tren-stringee).
* **Password:** nhập password [tài khoản SIP](#tao-tai-khoan-sip-phone-tren-stringee).
* **Server Host:** nhập domain server Stringee (v2.stringee.com).
* **Port:** nhập port domain server Stringee (15060).

**Bước 3.2: Cấu hình Keep Alive cho IP Phone**

Người dùng truy cập đường dẫn “Account” => “Advanced”. Tại mục Keep Alive hoàn thành theo thông tin như sau:

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FwejQkdbzCLKxToPQuLmg%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=e2dba765-a9f0-4985-a5d2-bda61cec059a" alt=""><figcaption><p>Hình 17: Advanced Setting</p></figcaption></figure>

* **Keep Alive Type:** Option.
* **Keep Alive Interval (Seconds):** 30.

**Bước 3.3: Cấu hình TURN server**

Người dùng truy cập theo đường dẫn: “Network” => “NAT” và hoàn thành các mục thông tin được khoanh trong hình 18. Các mục còn lại giữ nguyên không cần thay đổi thông tin.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FwvyvFjk4K1KKikgOxIP4%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=aa1535d9-0d89-4fa4-ba44-46e1e3a3c16c" alt=""><figcaption><p>Hình 18: Cấu hình STUN</p></figcaption></figure>

* **Active:** bắt buộc lựa chọn là “Enabled”.
* **STUN Server:** nhập domain server Stringee (v2.stringee.com).
* **STUN Port:** nhập port server Stringee (3478).

Sau khi thực hiện xong tất cả các bước trên, nếu trên màn hình thiết bị IP Phone đã hiển thị “Display name” được cấu hình ở Bước 3.1 => Kết nối tài khoản SIP với thiết bị IP Phone thành công.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2Feoneo1tp3Qkus43BrrCh%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=cc83e60a-d14e-420d-b0b4-2de8a0f2f596" alt="" width="563"><figcaption><p>Hình 19: “Display name” hiển thị trên IP Phone</p></figcaption></figure>

### SIP Phone – Zoiper

**Lưu ý:** *đối với phiên bản Zoiper Free người dùng trên app mobile người dùng sẽ không có tính năng nhận Push (thông báo cuộc gọi đến) vì tính năng này chỉ có trên bản trả phí (phiên bản Pro).*

Tại giao diện sau khi cài đặt Zoiper, người dùng lựa chọn “Continue as a Free User”.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2Fe9Qp2k4qpmaG5CVg8ksS%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=53f6a0ad-b9ef-4b90-9471-d176d75c1951" alt=""><figcaption><p>Hình 20: Continue as a Free User</p></figcaption></figure>

**Bước 1: Đăng nhập tài khoản SIP**

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FcvkORYnvOXGnrZLsRQva%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=ba2834d4-ff7a-4f9c-8925-219811d9b0fc" alt=""><figcaption><p>Hình 21: Đăng nhập tài khoản SIP</p></figcaption></figure>

* **Username:** nhập username [tài khoản SIP](#tao-tai-khoan-sip-phone-tren-stringee).
* **Password:** nhập password [tài khoản SIP](#tao-tai-khoan-sip-phone-tren-stringee).

**Bước 2: Kết nối với Server Stringee**

Người dùng nhập domain Stringee: v2.stringee.com:15060 và chọn “next”.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2Fc61StdYp1bPuUhCTE75D%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=5221b045-23ab-421b-8a08-086036cc4ee6" alt=""><figcaption><p>Hình 22: Kết nối với Server Stringee</p></figcaption></figure>

Tại giao diện tiếp theo (hình 23) chọn “Skip”.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2F7RnRgc3qjQBju8yBo1rv%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=9a6331a6-9ca8-4f4c-9dd5-0308c5f4b6ac" alt=""><figcaption><p>Hình 23: Authentication and Outbound proxy</p></figcaption></figure>

Tại giao diện tiếp theo (hình 24) nếu “SIP TCP” nếu có kết quả:

* **“Found”:** kết nối thành công => chọn “Next”.
* **“Not found”:** kết nối thất bại => người dùng check lại domain server và Port.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FF4HxCpBsRsQep864a0wn%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=93f10fd1-b7c1-4b53-97b1-289465af26e6" alt=""><figcaption><p>Hình 24: SIP TCP</p></figcaption></figure>

Tại giao diện tiếp theo (hình 25) nếu hiển thị thông tin tài khoản SIP thì đã cấu hình thành công.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FqHQhXeVnkOisJ0wKSHCW%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=20497428-89f6-4b04-be66-fa93826a77ec" alt=""><figcaption><p>Hình 25: Tài khoản SIP trên Zoiper</p></figcaption></figure>

Người dùng thực hiện quay lại giao diện chính của Zoiper sử dụng ứng dụng.

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2Fi1kmwL9ZJmb8J0nzZvrs%2Fimage.png?alt=media&#x26;token=93a8c144-5050-4cd4-a209-ca2fe941d31b" alt="" width="311"><figcaption><p>Hình 26: Giao diện softphone sau khi cấu hình thành công</p></figcaption></figure>
