> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://help.stringeex.com/stringeex-tong-dai-cham-soc-and-quan-ly-khach-hang/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://help.stringeex.com/stringeex-tong-dai-cham-soc-and-quan-ly-khach-hang/ii.-chuc-nang-he-thong/6.-bao-cao/6.1-bao-cao-thong-ke/6.1.3-agent/bao-cao-trang-thai-agent.md).

# Báo cáo trạng thái agent

Báo cáo trạng thái agent cung cấp thông tin về thời lượng ở từng trạng thái, giúp quản lý bao quát tình hình tuân thủ thời gian làm việc và sẵn sàng tiếp nhận cuộc gọi

## Giao diện Báo cáo trạng thái agent

<figure><img src="https://2679411004-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F5G011G5y3hw8tqwa7c4A%2Fuploads%2FZsPHX9zzj2sF1Qa03f43%2Fimage.png?alt=media&amp;token=d6ffca99-e949-4065-a638-3d1de2eafb1d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### (1) Bộ lọc thông tin

* **Nhóm:** người dùng chọn một hoặc nhiều nhóm cần xem báo cáo
* **Chọn agent:** người dùng có thể chọn một agent cần xem báo cáo
* **Thời gian:** người dùng chọn khoảng thời gian cần xem báo cáo
* **Xuất dữ liệu:** xuất dữ liệu lọc trên giao diện

### (2) Bảng kết quả báo cáo trạng thái agent

* **Tên agent:** tên agent tương ứng
* **Online:** tổng thời lượng agent ở trạng thái online
* **Sẵn sàng:** tổng thời lượng agent ở trạng thái sẵn sàng
* **Nghỉ trưa:** tổng thời lượng agent ở trạng thái nghỉ trưa
* **Nghỉ ngắn:** tổng thời lượng agent ở trạng thái nghỉ ngắn
* **Không sẵn sàng:** tổng thời lượng agent ở trạng thái không sẵn sàng
* **Lần online đầu tiên:** lần chuyển trạng thái online đầu tiên trong khoảng thời gian báo cáo
* **Lần đầu sẵn sàng:** lần chuyển trạng thái sẵn sàng đầu tiên trong khoảng thời gian báo cáo
* **Lần đăng xuất cuối:** lần đăng xuất cuối trong khoảng thời gian báo cáo
